學華語Kaori Dict

涉及

shè

ㄕㄜˋ ㄐㄧˊ

THIỆP CẬP

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題涉及很多人。

    zhè ge wèn tí shè jí hěn duō rén

    Vấn đề này liên quan đến nhiều người

  • 2

    涉及到波蘭語。

    shèjí dào Bōlányǔ。

    Liên quan đến tiếng Ba-lan

  • 3

    天文學涉及恆星和行星。

    tiānwénxué shèjí héngxīng hé xíngxīng。

    Astronomy involves stars and planets

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涉及 nghĩa là gì? · Kaori Dict