學華語Kaori Dict

普及

ㄆㄨˇ ㄐㄧˊ

PHỔ CẬP

HSK 3TOCFL 6V/Adj
  1. 1.lan rộng
  2. 2.phổ biến
  3. 3.phổ cập
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phổ thông
  2. 5.khắp nơi
  3. 6.thịnh hành
  4. 7.toàn cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    互聯網已經普及了。

    hù lián wǎng yǐ jīng pǔ jí le

    Mạng internet đã phổ biến

  • 2

    英語已經普及全國。

    Yīngyǔ yǐjīng pǔjí quánguó。

    Tiếng Anh đã lan rộng khắp cả nước

  • 3

    現今手機非常普及。

    xiànjīn shǒujī fēicháng pǔjí。

    Hiện nay điện thoại di động rất phổ biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普及 nghĩa là gì? · Kaori Dict