學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

toàn bộ, phổ biến, rộng rãimáy dịch

PHỔ

  1. 1.chung
  2. 2.phổ biến
  3. 3.khắp nơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

普〈形〉 (会意兼形声。小篆字形,从日,从并。并”亦可以看作声。普”是二人并排站着。本义日无光) 同本义 普,日无色也。--《说文》。徐锴注日无光,则近远皆同。” 遍,普遍;全面 普天之下。--《孟子·万章下》 广矣普矣。--《文选·宋评论·高唐赋》 天丽且弥,地普而深。--《汉书·扬雄传下》 普施明法。--《史记·秦始皇本纪》 普天一统,于是定矣。--《三国志·吴主传》 又如普席(全席);普及本(即普及版);普天(遍天下);普加(普遍赐与;普遍施与);普存(普遍富足);普讯(遍 普pǔ ⒈全,全面,广泛~查。~选。~遍。~天同庆。 ⒉ ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Mọi người 並 dưới ánh nắng 日

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 普 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict