學華語Kaori Dict

川普

Chuān

ㄔㄨㄢ ㄆㄨˇ

XUYÊN PHỔ

  1. 1.thổ ngữ Tứ Xuyên (sự pha trộn của Quan thoại Tiêu chuẩn và phương ngữ Tứ Xuyên)
  2. 2.(Đài Loan) họ Trump

例句Câu ví dụ

  • 1

    川普現在是70歲。

    Chuānpǔ xiànzài shì 7 0 suì。

    Trump hiện tại 70 tuổi

  • 2

    川普是俄羅斯的資產。

    Chuānpǔ shì Éluósī de zīchǎn。

    Trump là tài sản của Nga.

  • 3

    川普的行為符合俄羅斯的利益。

    Chuānpǔ de xíngwéi fúhé Éluósī de lìyì。

    Hành động của Trump phù hợp với lợi ích của Nga.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

川普 nghĩa là gì? · Kaori Dict