學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科普
科普
kē
pǔ
[ㄎㄜ ㄆㄨˇ]
KHOA PHỔ
HSK 7-9
N
1.
(tính từ) khoa học phổ thông
2.
(thông tục) giải thích dễ hiểu
3.
viết tắt của 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
普通
pǔtōng
phổ thông
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
普遍
pǔbiàn
phổ quát
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
學科
xuékē
môn học
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
科浦
Kēpǔ
Coop, nhà bán lẻ Thụy Sĩ có thương hiệu "coop"
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科普 nghĩa là gì? · Kaori Dict