學華語Kaori Dict

科學

giản thể: 科学

xué

ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ

KHOA HỌC

HSK 2TOCFL 4N/Adj
  1. 1.khoa học
  2. 2.kiến thức khoa học
  3. 3.mang tính khoa học
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hợp lý
  2. 5.LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡科學,想當科學家。

    tā xǐ huan kē xué xiǎng dāng kē xué jiā

    Anh ấy thích khoa học và muốn trở thành nhà khoa học

  • 2

    減肥要科學,別減得太快。

    jiǎn féi yào kē xué bié jiǎn dé tài kuài

    Giảm cân phải khoa học, đừng giảm quá nhanh

  • 3

    這不科學。

    zhèbu kēxué。

    Điều này không khoa học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科學 nghĩa là gì? · Kaori Dict