學華語Kaori Dict

學科

giản thể: 学科

xué

ㄒㄩㄝˊ ㄎㄜ

HỌC KHOA

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.môn học
  2. 2.ngành học
  3. 3.khóa học
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngành học thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    這門學科屬於天文。

    zhè mén xué kē shǔ yú tiān wén

    Môn học này thuộc về thiên văn

  • 2

    英語變成了我最喜歡的學科。

    Yīngyǔ biànchéng le wǒ zuì xǐhuan de xuékē。

    Tiếng Anh đã trở thành môn học yêu thích của tôi.

  • 3

    語言學是門很有意思的學科。

    yǔyánxué shì mén hěn yǒuyìsi de xuékē。

    Ngôn ngữ học là một ngành học rất thú vị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學科 nghĩa là gì? · Kaori Dict