
例句Câu ví dụ
- 1
這門學科屬於天文。
zhè mén xué kē shǔ yú tiān wén
Môn học này thuộc về thiên văn
- 2
英語變成了我最喜歡的學科。
Yīngyǔ biànchéng le wǒ zuì xǐhuan de xuékē。
Tiếng Anh đã trở thành môn học yêu thích của tôi.
- 3
語言學是門很有意思的學科。
yǔyánxué shì mén hěn yǒuyìsi de xuékē。
Ngôn ngữ học là một ngành học rất thú vị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.