學華語Kaori Dict

普通話

giản thể: 普通话

tōnghuà

ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄚˋ

PHỔ THÔNG THOẠI

HSK 2N
  1. 1.Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
  2. 2.Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc)
  3. 3.lời nói thông thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    他普通話說得很流利。

    tā pǔ tōng huà shuō de hěn liú lì

    Anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát

  • 2

    留學生們在學普通話。

    liú xué sheng men zài xué pǔ tōng huà

    Các sinh viên quốc tế đang học tiếng phổ thông

  • 3

    我們要推廣普通話。

    wǒ men yào tuī guǎng pǔ tōng huà

    Chúng ta nên phổ biến tiếng phổ thông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普通話 nghĩa là gì? · Kaori Dict