字義Nghĩa
nói, lời nói, ngôn ngữmáy dịch
huàTHOẠI
- 1.phương ngữ
- 2.ngôn ngữ
- 3.lời nói
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một lời nói; ngôn ngữ; lưỡi cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
組詞Từ chứa chữ này
- 話題chủ đề (của cuộc nói chuyện)
- 話劇vở kịch sân khấu
- 話語từ ngữ
- 話筒microphone
- 話費cước phí cuộc gọi
- 話亭bốt điện thoại
- 話別nói vài lời chia tay; tạm biệt
- 話卡thẻ điện thoại (gọi điện)
- 話本hình thức văn học Tống và Nguyên dựa trên truyện dân gian bình dân
- 話柄cớ để bàn tán
- 說話nói
- 電話điện thoại
- 講話bài phát biểu
- 對話nói chuyện (với ai đó)
- 笑話trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
- 打電話gọi điện thoại