- 1.chủ đề (của cuộc nói chuyện)
- 2.đề tài

例句Câu ví dụ
- 1
就業是重要的社會話題。
jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí
Tuyển dụng là một chủ đề xã hội quan trọng
- 2
媒體都在關注這個話題。
méi tǐ dōu zài guān zhù zhè ge huà tí
Các phương tiện truyền thông đều quan tâm đến chủ đề này
- 3
這是熱門的話題。
zhè shì rè mén de huà tí
Đây là chủ đề nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.