學華語Kaori Dict

話題

giản thể: 话题

huà

ㄏㄨㄚˋ ㄊㄧˊ

THOẠI ĐỀ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chủ đề (của cuộc nói chuyện)
  2. 2.đề tài

例句Câu ví dụ

  • 1

    就業是重要的社會話題。

    jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí

    Tuyển dụng là một chủ đề xã hội quan trọng

  • 2

    媒體都在關注這個話題。

    méi tǐ dōu zài guān zhù zhè ge huà tí

    Các phương tiện truyền thông đều quan tâm đến chủ đề này

  • 3

    這是熱門的話題。

    zhè shì rè mén de huà tí

    Đây là chủ đề nóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

话题 nghĩa là gì? · Kaori Dict