- 1.chủ đề
- 2.vấn đề thảo luận
- 3.câu hỏi thi
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.môn học
- 5.đề lên
- 6.nhắc đến
- 7.LT:個|个[ge4],道[dao4]
Cách đọc khác:Tí — họ [Ti2]

例句Câu ví dụ
- 1
這道題太難了,我不會做。
zhè dào tí tài nán le wǒ bù huì zuò
Bài toán này quá khó, tôi không làm được
- 2
請做填空題。
qǐng zuò tián kòng tí
Hãy làm bài tập điền từ.
- 3
這道題沒錯。
zhè dào tí méi cuò
Câu trả lời này đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.