學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄊㄧˊ

ĐỀ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.chủ đề
  2. 2.vấn đề thảo luận
  3. 3.câu hỏi thi
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.môn học
  2. 5.đề lên
  3. 6.nhắc đến
  4. 7.LT:個|个[ge4],道[dao4]

Cách đọc khác:họ [Ti2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這道題太難了,我不會做。

    zhè dào tí tài nán le wǒ bù huì zuò

    Bài toán này quá khó, tôi không làm được

  • 2

    請做填空題。

    qǐng zuò tián kòng tí

    Hãy làm bài tập điền từ.

  • 3

    這道題沒錯。

    zhè dào tí méi cuò

    Câu trả lời này đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

題 nghĩa là gì? · Kaori Dict