學華語Kaori Dict

主題

giản thể: 主题

zhǔ

ㄓㄨˇ ㄊㄧˊ

CHỦ ĐỀ

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議的主題是環保。

    huì yì de zhǔ tí shì huán bǎo

    Chủ đề của cuộc họp là bảo vệ môi trường

  • 2

    大家圍繞主題討論。

    dà jiā wéi rào zhǔ tí tǎo lùn

    Mọi người thảo luận quanh chủ đề

  • 3

    那場會議主題是什麼?

    nà chǎng huìyì zhǔtí shì shénme?

    Cuộc họp đó bàn về điều gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主題 nghĩa là gì? · Kaori Dict