例句Câu ví dụ
- 1
會議的主題是環保。
huì yì de zhǔ tí shì huán bǎo
Chủ đề của cuộc họp là bảo vệ môi trường
- 2
大家圍繞主題討論。
dà jiā wéi rào zhǔ tí tǎo lùn
Mọi người thảo luận quanh chủ đề
- 3
那場會議主題是什麼?
nà chǎng huìyì zhǔtí shì shénme?
Cuộc họp đó bàn về điều gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.
