學華語Kaori Dict

主體

giản thể: 主体

zhǔ

ㄓㄨˇ ㄊㄧˇ

CHỦ THỂ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.phần chính
  2. 2.phần lớn
  3. 3.cơ thể
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chủ thể
  2. 5.tác nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    人是活動的主體。

    rén shì huó dòng de zhǔ tǐ

    Con người là chủ thể của hoạt động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主體 nghĩa là gì? · Kaori Dict