學華語Kaori Dict

難題

giản thể: 难题

nán

ㄋㄢˊ ㄊㄧˊ

NAN ĐỀ

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們小組討論了這個難題。

    wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí

    Nhóm chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này

  • 2

    如何解決這個難題?

    rú hé jiě jué zhè ge nán tí

    Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?

  • 3

    他解開了這個難題。

    tā jiě kāi le zhè ge nán tí

    Anh ấy đã giải được bài toán khó này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難題 nghĩa là gì? · Kaori Dict