例句Câu ví dụ
- 1
我們小組討論了這個難題。
wǒ men xiǎo zǔ tǎo lùn le zhè ge nán tí
Nhóm chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này
- 2
如何解決這個難題?
rú hé jiě jué zhè ge nán tí
Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?
- 3
他解開了這個難題。
tā jiě kāi le zhè ge nán tí
Anh ấy đã giải được bài toán khó này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.
