學華語Kaori Dict

giản thể:

nán

ㄋㄢˊ

NAN

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.khó (để...)
  2. 2.vấn đề
  3. 3.khó khăn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khó
  2. 5.không tốt

Cách đọc khác:nànthảm họa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次考試很難。

    zhè cì kǎo shì hěn nán

    Đề thi lần này rất khó

  • 2

    這個動作很難。

    zhè ge dòng zuò hěn nán

    Cách động tác này rất khó

  • 3

    這個詞的讀音很難。

    zhè ge cí de dú yīn hěn nán

    Phát âm của từ này rất khó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難 nghĩa là gì? · Kaori Dict