例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服有點兒難看。
zhè jiàn yī fu yǒu diǎnr nán kàn
Áo này có vẻ hơi xấu xí
- 2
赤膊上街太難看。
chìbó shàngjiē tài nánkàn。
Đi đường không mặc áo quá xấu xí.
- 3
跟其它的比,法國護照有多難看啊。
gēn qítā de bǐ, Fǎguó hùzhào yǒu duō nánkàn a。
So với các loại khác, hộ chiếu Pháp có đẹp không vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
