學華語Kaori Dict

難看

giản thể: 难看

nánkàn

ㄋㄢˊ ㄎㄢˋ

NAN KHÁN

HSK 2Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服有點兒難看。

    zhè jiàn yī fu yǒu diǎnr nán kàn

    Áo này có vẻ hơi xấu xí

  • 2

    赤膊上街太難看。

    chìbó shàngjiē tài nánkàn。

    Đi đường không mặc áo quá xấu xí.

  • 3

    跟其它的比,法國護照有多難看啊。

    gēn qítā de bǐ, Fǎguó hùzhào yǒu duō nánkàn a。

    So với các loại khác, hộ chiếu Pháp có đẹp không vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难看 nghĩa là gì? · Kaori Dict