- 1.khó (để...)
- 2.vấn đề
- 3.khó khăn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khó
- 5.không tốt
Cách đọc khác:nàn — thảm họa

例句Câu ví dụ
- 1
這次考試很難。
zhè cì kǎo shì hěn nán
Đề thi lần này rất khó
- 2
這個動作很難。
zhè ge dòng zuò hěn nán
Cách động tác này rất khó
- 3
這個詞的讀音很難。
zhè ge cí de dú yīn hěn nán
Phát âm của từ này rất khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.