- 1.chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
- 2.bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個專題節目。
zhè shì yī ge zhuān tí jié mù
Đây là một chương trình đặc biệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.