學華語Kaori Dict

專題

giản thể: 专题

zhuān

ㄓㄨㄢ ㄊㄧˊ

CHUYÊN ĐỀ

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
  2. 2.bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個專題節目。

    zhè shì yī ge zhuān tí jié mù

    Đây là một chương trình đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

專題 nghĩa là gì? · Kaori Dict