字義Nghĩa
độc quyền, chiếm hữu độc quyềnmáy dịch
zhuānCHUYÊN
- 1.cho một người, dịp, mục đích cụ thể
- 2.tập trung vào một việc
- 3.đặc biệt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 寸 (thốn) chỉ nghĩa, 叀 [zhuān] chỉ âm.
nhỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 專家chuyên gia; chuyên viên
- 專業chuyên môn
- 專門chuyên gia
- 專心tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
- 專題chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
- 專輯album
- 專利bằng sáng chế
- 專用chuyên dụng
- 專注tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
- 專長chuyên môn
- 專制chuyên chế
- 專人chuyên viên
- 專欄chuyên mục đặc biệt
- 專程cụ thể
- 專職nhiệm vụ đặc biệt
- 專櫃quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)