- 1.chuyên dụng
- 2.dành riêng

例句Câu ví dụ
- 1
這是專用的工具。
zhè shì zhuān yòng de gōng jù
Đây là công cụ chuyên dụng
- 2
女性專用入口
nǚxìng zhuānyòng rùkǒu
Cửa vào dành riêng cho nữ
- 3
原始的計算機都是專用於“計算”的,後來如何轉變為能做任何事情的機器?
yuánshǐ de jìsuànjī dōu shì zhuānyòng yú “ jìsuàn ” de, hòulái rúhé zhuǎnbiàn wèi néng zuò rènhé shìqing de jīqì?
Các máy tính nguyên thủy đều chỉ dùng để 'tính toán', sau này làm thế nào mà chúng trở thành những chiếc máy có thể làm mọi việc?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.