學華語Kaori Dict

專用

giản thể: 专用

zhuānyòng

ㄓㄨㄢ ㄩㄥˋ

CHUYÊN DỤNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.chuyên dụng
  2. 2.dành riêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是專用的工具。

    zhè shì zhuān yòng de gōng jù

    Đây là công cụ chuyên dụng

  • 2

    女性專用入口

    nǚxìng zhuānyòng rùkǒu

    Cửa vào dành riêng cho nữ

  • 3

    原始的計算機都是專用於“計算”的,後來如何轉變為能做任何事情的機器?

    yuánshǐ de jìsuànjī dōu shì zhuānyòng yú “ jìsuàn ” de, hòulái rúhé zhuǎnbiàn wèi néng zuò rènhé shìqing de jīqì?

    Các máy tính nguyên thủy đều chỉ dùng để 'tính toán', sau này làm thế nào mà chúng trở thành những chiếc máy có thể làm mọi việc?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专用 nghĩa là gì? · Kaori Dict