學華語Kaori Dict

專家

giản thể: 专家

zhuānjiā

ㄓㄨㄢ ㄐㄧㄚ

CHUYÊN GIA

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chuyên gia; chuyên viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    李主任是一位專家。

    lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā

    Chủ nhiệm Khoa Lý là một chuyên gia

  • 2

    專家評估了這個方案。

    zhuān jiā píng gū le zhè ge fāng àn

    Chuyên gia đã đánh giá kế hoạch này

  • 3

    專家鑒定了這件工藝品。

    zhuān jiā jiàn dìng le zhè jiàn gōng yì pǐn

    Chuyên gia đã kiểm định món đồ thủ công này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

專家 nghĩa là gì? · Kaori Dict