- 1.chuyên gia; chuyên viên

例句Câu ví dụ
- 1
李主任是一位專家。
lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā
Chủ nhiệm Khoa Lý là một chuyên gia
- 2
專家評估了這個方案。
zhuān jiā píng gū le zhè ge fāng àn
Chuyên gia đã đánh giá kế hoạch này
- 3
專家鑒定了這件工藝品。
zhuān jiā jiàn dìng le zhè jiàn gōng yì pǐn
Chuyên gia đã kiểm định món đồ thủ công này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.