字義Nghĩa
độc quyềnmáy dịch
zhuānCHUYÊN
- 1.cho một người, dịp, mục đích cụ thể
- 2.tập trung vào một việc
- 3.đặc biệt
zhuānCHUYÊN
- 1.biến thể của 專|专[zhuan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
专 (会意兼形声。甲骨文字形,右边象纺塼形,即叀;左边是手(寸),合起来为用手纺织。叀”兼作声符。本义纺锤) 纺专,收丝器 专,纺专。--《说文》。字亦作塼,作畊,俗作磚。 载弄之瓦。--《诗·小雅·斯干》。传瓦,纺塼也。”按,原始的陶制纺锤。 专长 中等专科学校(即只教授某一项或一些专门技术的学校)的简称 姓 专 独占;独用 专禄以周旋,戮也。--《左传·襄公二十六年》 吴王擅鄣海泽,邓通专西山。--《 专(專、聑)zhuān ⒈独,独有,独占~断。~利。~权。~制。独断~行。 ⒉单纯,单一,集中在某一方面~注。~一。~心。~业。~选重担挑。 ⒊ ⒋ ⒌ ①特定的门类~门学问。 ②特地~门来请教你。"聑"另见端(聑)。 专tuán 1.聚集。参见"尃生"。 2.圆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 专家chuyên gia; chuyên viên
- 专业chuyên môn
- 专门chuyên gia
- 专心tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
- 专题chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
- 专辑album
- 专利bằng sáng chế
- 专用chuyên dụng
- 专注tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
- 专长chuyên môn
- 专制chuyên chế
- 专人chuyên viên
- 专栏chuyên mục đặc biệt
- 专程cụ thể
- 专职nhiệm vụ đặc biệt
- 专柜quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)