學華語Kaori Dict

專心

giản thể: 专心

zhuānxīn

ㄓㄨㄢ ㄒㄧㄣ

CHUYÊN TÂM

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    上課要專心。

    shàng kè yào zhuān xīn

    Phải tập trung trong lớp

  • 2

    專心!

    zhuānxīn!

    Chú ý!

  • 3

    我請你專心聽。

    wǒ qǐng nǐ zhuānxīn tīng。

    Tôi xin anh nghe kỹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专心 nghĩa là gì? · Kaori Dict