- 1.tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
上課要專心。
shàng kè yào zhuān xīn
Phải tập trung trong lớp
- 2
專心!
zhuānxīn!
Chú ý!
- 3
我請你專心聽。
wǒ qǐng nǐ zhuānxīn tīng。
Tôi xin anh nghe kỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.