學華語Kaori Dict

專輯

giản thể: 专辑

zhuān

ㄓㄨㄢ ㄐㄧˊ

CHUYÊN TẬP

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.album
  2. 2.đĩa nhạc
  3. 3.bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買了一張新專輯。

    tā mǎi le yī zhāng xīn zhuān jí

    Anh đã mua một album mới

  • 2

    湯姆買了新專輯。

    Tāngmǔ mǎi le xīn zhuānjí。

    Tom đã mua một album mới

  • 3

    這個專輯里只有這首歌火了。

    zhège zhuānjí lǐ zhǐyǒu zhè shǒu gē huǒ le。

    Chỉ có ca khúc này trong album này mới nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专辑 nghĩa là gì? · Kaori Dict