字義Nghĩa
thu thập, tập hợpmáy dịch
jíTẬP
- 1.thu thập
- 2.sưu tầm
- 3.chỉnh lý
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 咠 [qì] chỉ âm.
chiếc xe; xe kéo
組詞Từ chứa chữ này
- 輯睦êm đềm
- 輯穆biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4]
- 輯錄biên soạn; thu thập
- 輯集sưu tầm và biên soạn
- 邏輯logic (từ mượn)
- 編輯chỉnh sửa
- 專輯album
- 出輯phát hành album (của nhạc sĩ)
- 剪輯chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
- 合輯tuyển tập