學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tập hợp, thu thậpmáy dịch

TẬP

  1. 1.thu thập
  2. 2.sưu tầm
  3. 3.chỉnh lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辑 (形声。本义车箱) 同本义。泛指车子 辑,车和辑也。--《说文》 辑,合材为车,咸相得谓之辑。--《六书故》 推于御也,齐辑乎辔衔之际。--《列子·汤问》 整套书籍、资料等按内容或发表先后次序分成的各个部分 辑 聚集 甲辑而兵聚。--《韩非子·说林》 又如辑辑(群集的样子) 敛,拖着不使脱落 望于山川,遍于群神,辑五瑞。--《书·舜典》 有饿者,蒙袂辑屦,贸贸然来。--《礼记》 把各种来源的书面材料或项目经加工汇编成一个文件或 辑jí ⒈〈古〉车厢。泛指车子。 ⒉聚集甲~而兵聚。特指编书报等或编成的书编~。丛书第四~。 ⒊和睦~睦。〈引〉安抚,安定以~一方。 ⒋收敛~杖(收起拐杖)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [qì] chỉ âm.

Kích — xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict