學華語Kaori Dict

編輯

giản thể: 编辑

biān

ㄅㄧㄢ ㄐㄧˊ

BIÊN TẬP

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chỉnh sửa
  2. 2.biên soạn
  3. 3.biên tập viên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người biên soạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    編輯正在修改這篇散文。

    biān jí zhèng zài xiū gǎi zhè piān sǎn wén

    Người biên tập đang sửa bài văn này

  • 2

    你不想做編輯?

    nǐ bùxiǎng zuò biānjí?

    Ngươi không muốn làm biên tập viên sao

  • 3

    Vim是編輯利器。

    V i m shì biānjí lìqì。

    Vim là công cụ chỉnh sửa tuyệt vời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

编辑 nghĩa là gì? · Kaori Dict