學華語Kaori Dict

遍及

biàn

ㄅㄧㄢˋ ㄐㄧˊ

BIẾN CẬP

TOCFL 6
  1. 1.mở rộng (khắp nơi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的影響遍及全國。

    tā de yǐngxiǎng biànjí quánguó。

    Ảnh hưởng của ông lan rộng khắp cả nước

  • 2

    彼時他的政治聲望如日中天,支持者遍及全國各地。

    bǐshí tā de zhèngzhì shēngwàng rúrìzhōngtiān, zhīchízhě biànjí quánguógèdì。

    Khi đó danh tiếng chính trị của anh ấy đạt đến đỉnh cao, người ủng hộ lan rộng khắp cả nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遍及 nghĩa là gì? · Kaori Dict