- 1.có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được

例句Câu ví dụ
- 1
快一點兒還來得及。
kuài yī diǎnr hái lái de jí
Chạy nhanh chút nữa vẫn kịp
- 2
我們來得及。
wǒmen láidejí。
Chúng ta còn kịp
- 3
五點鐘,你的信趕快投進去還來得及。
wǔ diǎnzhōng, nǐ de xìn gǎnkuài tóu jìnqù hái láidejí。
Lúc năm giờ, nếu cậu nhanh tay gửi thư đi, vẫn kịp thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.