學華語Kaori Dict

來得及

giản thể: 来得及

láide

ㄌㄞˊ ㄉㄜ˙ ㄐㄧˊ

LAI ĐẮC CẬP

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được

例句Câu ví dụ

  • 1

    快一點兒還來得及。

    kuài yī diǎnr hái lái de jí

    Chạy nhanh chút nữa vẫn kịp

  • 2

    我們來得及。

    wǒmen láidejí。

    Chúng ta còn kịp

  • 3

    五點鐘,你的信趕快投進去還來得及。

    wǔ diǎnzhōng, nǐ de xìn gǎnkuài tóu jìnqù hái láidejí。

    Lúc năm giờ, nếu cậu nhanh tay gửi thư đi, vẫn kịp thời gian.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来得及 nghĩa là gì? · Kaori Dict