學華語Kaori Dict

biàn

ㄅㄧㄢˋ

BIẾN

HSK 2TOCFL 3M
  1. 1.khắp mọi nơi
  2. 2.khắp
  3. 3.lượng từ cho hành động: một lần

Cách đọc khác:biànbiến thể của 遍[bian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請重新寫一遍。

    qǐng chóng xīn xiě yī biàn

    Hãy viết lại lần nữa

  • 2

    這本書我讀了兩遍。

    zhè běn shū wǒ dú le liǎng biàn

    Cuốn sách này tôi đã đọc hai lần

  • 3

    他請求老師再講一遍。

    tā qǐng qiú lǎo shī zài jiǎng yī biàn

    Anh ấy xin giáo sư giảng lại一遍

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遍 nghĩa là gì? · Kaori Dict