學華語Kaori Dict

giản thể:

biān

ㄅㄧㄢ

BIÊN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.dệt
  2. 2.bện
  3. 3.tổ chức
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.nhóm
  2. 5.sắp xếp
  3. 6.chỉnh lý
  4. 7.biên soạn
  5. 8.viết
  6. 9.sáng tác
  7. 10.bịa
  8. 11.chế tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他編了一個故事。

    tā biān le yī ge gù shì

    Anh ấy đã kể một câu chuyện.

  • 2

    他編了這個故事。

    tā biān le zhège gùshi。

    Ông ta đã编 ra câu chuyện này

  • 3

    為了不去聚會,他編了個好借口。

    wèile bù qù jùhuì, tā biān le gě hǎo jièkǒu。

    Để không tham gia buổi tiệc, anh ấy đã nghĩ ra một lý do rất hay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編 nghĩa là gì? · Kaori Dict