字義Nghĩa
dệt, khâumáy dịch
biānBIÊN
- 1.dệt
- 2.bện
- 3.tổ chức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 編輯chỉnh sửa
- 編劇viết kịch bản
- 編制thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban)
- 編寫biên soạn
- 編號đánh số
- 編排sắp xếp
- 編造biên soạn
- 編織đan; thêu; tết; bện
- 編纂biên soạn (bách khoa toàn thư, v.v.)
- 編入bao gồm (trong danh sách,...)
- 主編tổng biên tập
- 改編chuyển thể
- 郵編mã bưu điện
- 彙編biến thể của 匯編|汇编[hui4 bian1]
- 修編sửa đổi
- 全編phiên bản đầy đủ