學華語Kaori Dict

編寫

giản thể: 编写

biānxiě

ㄅㄧㄢ ㄒㄧㄝˇ

BIÊN TẢ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    編寫高質量的句子。

    biānxiě gāozhìliàng de jùzi。

    Viết những câu có chất lượng cao.

  • 2

    在處理資料上,他很有天賦。但編寫代碼的話,只能說一竅不通。

    zài chǔlǐ zīliào shàng, tā hěn yǒu tiānfù。 dàn biānxiě dàimǎ dehuà, zhǐnéng shuō yīqiàobùtōng。

    Trong việc xử lý dữ liệu, anh ấy rất tài năng. Nhưng khi lập trình, thì lại hoàn toàn không biết gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編寫 nghĩa là gì? · Kaori Dict