例句Câu ví dụ
- 1
編寫高質量的句子。
biānxiě gāozhìliàng de jùzi。
Viết những câu có chất lượng cao.
- 2
在處理資料上,他很有天賦。但編寫代碼的話,只能說一竅不通。
zài chǔlǐ zīliào shàng, tā hěn yǒu tiānfù。 dàn biānxiě dàimǎ dehuà, zhǐnéng shuō yīqiàobùtōng。
Trong việc xử lý dữ liệu, anh ấy rất tài năng. Nhưng khi lập trình, thì lại hoàn toàn không biết gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
