學華語Kaori Dict

寫作

giản thể: 写作

xiězuò

ㄒㄧㄝˇ ㄗㄨㄛˋ

TẢ TÁC

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.viết
  2. 2.sáng tác
  3. 3.bài viết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tác phẩm viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    整個上午他都在寫作。

    zhěng gè shàng wǔ tā dōu zài xiě zuò

    Cả buổi sáng anh ấy đều dành để viết

  • 2

    沒寫作業。

    méi xiězuò Yè。

    Tôi chưa làm bài tập

  • 3

    她靠寫作生活。

    tā kào xiězuò shēnghuó。

    Cô ấy sống bằng việc viết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寫作 nghĩa là gì? · Kaori Dict