學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

viếtmáy dịch

xiěTẢ

  1. 1.viết

xièTẢ

  1. 1.dùng trong 寫意|写意[xie4 yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寫xiè"写"的繁体字。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict