字義Nghĩa
viếtmáy dịch
xiěTẢ
- 1.viết
xièTẢ
- 1.dùng trong 寫意|写意[xie4 yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
寫xiè"写"的繁体字。
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
組詞Từ chứa chữ này
- 寫作viết
- 寫字樓tòa nhà văn phòng
- 寫字檯bàn viết
- 寫照sự khắc hoạ
- 寫實chủ nghĩa hiện thực
- 寫下viết xuống
- 寫信viết thư
- 寫字viết chữ
- 寫完viết xong
- 寫意gợi ý (thay vì miêu tả chi tiết)
- 聽寫
- 描寫miêu tả
- 抄寫sao chép
- 書寫viết
- 撰寫viết
- 編寫biên soạn