字義Nghĩa
giàymáy dịch
xìTÍCH
- 1.giày
- 2.dép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舄 重木底鞋(古时最尊贵的鞋,多为帝王大臣穿) 舄,履也。--《广雅》 赤舄几几。--《诗·豳风·狼跋》 舄,以木置履下,干腊不畏泥湿也。--晋·崔豹《古今注》 屦人掌王及王后之服屦,为赤舄黑舄。--《周礼·天官》 又如舄履(复底厚履) 泛指鞋 发棺视之,止衣舄而已。--《太平广记》 又如舄履(即履舄。鞋的通称) 指脚 舄xì ⒈鞋。 ⒉咸卤地(盐碱地)~卤。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
跣 — một con quạ; so sánh với鳥