學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao bọcmáy dịch

bāoBAO

  1. 1.biến thể cổ của 包[bao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

勹 包”的古体。裹 勹bāo"包"的古字。裹。《说文.勹部》"勹,裹也。象人曲形有所包裹。"段玉裁注"今字'包'行而'勹'废矣。"现用作汉字部首名称。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 勹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict