例句Câu ví dụ
- 1
你在寫字。
nǐ zài xiězì。
Anh đang viết chữ
- 2
她用左手寫字。
tā yòng zuǒshǒu xiězì。
Cô ấy viết bằng tay trái
- 3
她不會讀書寫字。
tā bùhuì dúshū xiězì。
Cô ấy không biết đọc cũng như viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
