學華語Kaori Dict

寫字

giản thể: 写字

xiě

ㄒㄧㄝˇ ㄗˋ

TẢ TỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在寫字。

    nǐ zài xiězì。

    Anh đang viết chữ

  • 2

    她用左手寫字。

    tā yòng zuǒshǒu xiězì。

    Cô ấy viết bằng tay trái

  • 3

    她不會讀書寫字。

    tā bùhuì dúshū xiězì。

    Cô ấy không biết đọc cũng như viết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寫字 nghĩa là gì? · Kaori Dict