楔子
xiēzi
[ㄒㄧㄝ ㄗ˙]
TIẾT TỬ
- 1.cái nêm
- 2.cái chốt
- 3.nút chặn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lời mở đầu (trong một số tiểu thuyết hiện đại)
- 5.lời mở đầu hoặc đoạn chen trong kịch thời nhà Nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.