例句Câu ví dụ
- 1
鞋子在哪兒?
xiézi zài nǎr?
Giày ở đâu?
- 2
我買了一雙鞋子。
wǒ mǎi le yī shuāng xiézi。
Tôi đã mua một đôi giày
- 3
你穿幾號的鞋子?
nǐ chuān jǐhào de xiézi ?
Anh/chị mặc giày cỡ bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
