學華語Kaori Dict

鞋子

xiézi

ㄒㄧㄝˊ ㄗ˙

HÀI TỬ

TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    鞋子在哪兒?

    xiézi zài nǎr?

    Giày ở đâu?

  • 2

    我買了一雙鞋子。

    wǒ mǎi le yī shuāng xiézi。

    Tôi đã mua một đôi giày

  • 3

    你穿幾號的鞋子?

    nǐ chuān jǐhào de xiézi ?

    Anh/chị mặc giày cỡ bao nhiêu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞋子 nghĩa là gì? · Kaori Dict