學華語Kaori Dict

漢字

giản thể: 汉字

hàn

ㄏㄢˋ ㄗˋ

HÁN TỰ

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.chữ Hán
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.Nhật: kanji
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.Hàn: hanja
  2. 5.Việt: hán tự

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師教我們漢字。

    lǎo shī jiào wǒ men hàn zì

    Giáo viên dạy chúng tôi chữ Hán

  • 2

    我在學漢字。

    wǒ zài xué hànzì。

    Tôi đang học chữ Hán

  • 3

    我認識漢字。

    wǒ rènshi hànzì。

    Tôi biết chữ Hán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢字 nghĩa là gì? · Kaori Dict