字義Nghĩa
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trungmáy dịch
HànHÁN
- 1.dân tộc Hán
- 2.tiếng Trung Quốc
- 3.triều đại Hán (206 TCN-220 SCN)
hànHÁN
- 1.đàn ông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漢yōu 1.见"漢漢"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
汉 — Sông Hàn 𦰩 nước 氵
組詞Từ chứa chữ này
- 漢字chữ Hán
- 漢語Ngôn ngữ tiếng Trung
- 漢堡
- 漢朝nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
- 漢代nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
- 漢文ngôn ngữ viết Trung Quốc
- 漢子đàn ông
- 漢中thành phố cấp địa khu Hán Trung ở Thiểm Tây
- 漢人người Hán
- 漢化Hán hóa
- 老漢ông già
- 好漢anh hùng
- 男子漢đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)
- 大漢người to khỏe
- 流浪漢kẻ lang thang
- 單身漢người độc thân